Tất cả sản phẩm
Kewords [ textile chemical compounds ] trận đấu 47 các sản phẩm.
PH8 Anhydrous sodium sulphate 99%Min CAS 7757-82-6 Vật liệu thô dệt không độc hại
| pH: | 6-8 |
|---|---|
| Màu sắc: | Không màu/trắng |
| Trạng thái vật lý: | Bột màu trắng |
Sulfat natri vô nước không độc hại 99%Min PH 8 cho nguyên liệu dệt may CAS 7757-82-6
| pH: | 6-8 |
|---|---|
| Màu sắc: | Không màu/trắng |
| Trạng thái vật lý: | Bột màu trắng |
PH 8 Vật liệu thô dệt không độc hại Sodium sulphate anhydrous 99%Min CAS số 7757-82-6
| chi tiết đóng gói: | 50kg/túi & 1000kg/túi jumbo & Customizale |
|---|---|
| Thời gian giao hàng: | Trong vòng 30 ngày sau khi xác nhận đơn đặt hàng |
| Điều khoản thanh toán: | L/C, D/A, D/P, T/T, Western Union |
1. Anhydrous Sodium Sulphate CAS 7757-82-6 99%Min PH8 Không độc cho nguyên liệu dệt
| pH: | 6-8 |
|---|---|
| Màu sắc: | Không màu/trắng |
| Trạng thái vật lý: | Bột màu trắng |
Nguồn gốc dệt may Sodium sulphate anhydrous PH8 99%Min Không độc CAS 7757-82-6
| chi tiết đóng gói: | 50kg/túi & 1000kg/túi jumbo & Customizale |
|---|---|
| Thời gian giao hàng: | Trong vòng 30 ngày sau khi xác nhận đơn đặt hàng |
| Điều khoản thanh toán: | L/C, D/A, D/P, T/T, Western Union |
99% Natri sulfat Anhydrous
| chi tiết đóng gói: | 25kg 50kg |
|---|---|
| Thời gian giao hàng: | 10-15 ngày |
| Điều khoản thanh toán: | L/C, D/P, D/A, T/T |
Mã HS2833.11.00 Natri sunfat khan cấp công nghiệp dùng cho sản xuất thuốc nhuộm và chất tẩy rửa
| Mã HS: | 2833.11.00 |
|---|---|
| Điều kiện lưu trữ: | Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát |
| độ hòa tan: | Hòa tan trong nước |
Sodium Sulphate tinh khiết cao 99% vô nước cho công nghiệp giặt và dệt may Trung Quốc
| Ứng dụng: | Chất tẩy rửa/Dệt may/Thủy tinh |
|---|---|
| Màu sắc: | trắng |
| Sử dụng: | Bột giặt & Dệt may |
PH6 Sodium sulphate Anhydrous 99%Min Đối với ngành công nghiệp dệt may và chất tẩy rửa
| nơi xuất xứ: | Trung Quốc |
|---|---|
| Độ tinh khiết: | tối thiểu 99% |
| Mã Hs: | 28331100 |

